Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Huntington's disease


noun
hereditary disease;
develops in adulthood and ends in dementia
Syn:
Huntington's chorea
Hypernyms:
chorea, autosomal dominant disease, autosomal dominant disorder, monogenic disorder, monogenic disease


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.